hành nghề

hành nghề

Ông ấy đã hành nghề bác sĩ được hơn ba mươi năm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện công việc của một nghề nghiệp, một chuyên môn cụ thể một cách chính thức thường xuyên để kiếm sống hoặc phục vụ xã hội. Từ này nhấn mạnh đến hành động thực tế của việc làm nghề, thường gắn với một trình độ, kỹ năng hoặc bằng cấp nhất định.
    • Hoạt động trong một lĩnh vực nghề nghiệp tính chất chuyên môn hoặc cần được công nhận. Thường dùng cho các nghề như bác sĩ, luật sư, giáo viên, thợ thủ công.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã hành nghề bác sĩ được hơn ba mươi năm. (Ông ấy đã làm công việc của một bác sĩ một cách chính thức trong hơn ba mươi năm.)
    • Muốn hành nghề luật sư, bạn phải chứng chỉ hành nghề. (Muốn thực hiện công việc luật sư một cách hợp pháp, bạn phải giấy phép chuyên môn.)
    • Cụ thợ mộc ấy vẫn hành nghề cho đến tận tuổi tám mươi. (Người thợ mộc lão làng ấy vẫn thực hiện công việc đóng đồ gỗ cho đến khi tám mươi tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành nghề tự do": chỉ việc làm nghề không thuộc biên chế của một tổ chức, công ty cố định, tự chủ về công việc thời gian.
    • Sau khi nghỉ việc, anh ấy chuyển sang hành nghề tư vấn tự do.
  • "Hành nghề phi pháp/bất chính": chỉ việc thực hiện những công việc trái pháp luật hoặc trái với đạo đức xã hội.
    • Nhóm đối tượng hành nghề cờ bạc phi pháp đã bị bắt giữ.
Biến thể từ liên quan
  • Hành nghề (động từ): từ ghép đẳng lập giữa "hành" (thực hiện) "nghề" (nghề nghiệp).
  • Làm nghề (động từ): từ gần nghĩa, thông dụng hơn trong khẩu ngữ, ít nhấn mạnh tính chuyên môn chính thức hơn "hành nghề".
  • Chứng chỉ hành nghề (danh từ): giấy phép chứng nhận đủ điều kiện chuyên môn để thực hiện một nghề nhất định (như y, luật, xây dựng).
  • Quy tắc/Đạo đức hành nghề (danh từ): những chuẩn mực, quy định cần tuân thủ khi thực hiện công việc chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Làm nghề: thực hiện công việc của một nghề.
  • Theo nghề: theo đuổi làm một nghề nào đó.
  • Luyện nghề (khác nghĩa): tập luyện để học nghề, chưa phải "hành nghề" chính thức.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Trăm hay không bằng tay quen": Nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế ("hành nghề") so với lý thuyết.
  • "Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh": Nếu một nghề được thực hành ("hành nghề") đến mức tinh thông thì bản thân sẽ được vinh hiển.